high school

high school /'hai'sku:l/
  • danh từ
    • trường cao trung

 trường trung học
  • district high school (district higher elementaty school): trường trung học (quận, khu)
  • Lĩnh vực: xây dựng
     trường [cao đẳng, trung học]

    senior high school
     phòng nghỉ cho học sinh
    technical high school
     trường cao đẳng kỹ thuật
    technical high school
     trường trung cấp kỹ thuật
    technical high school (technical school)
     trường cao đẳng kỹ thuật

    Xem thêm: senior high school, senior high, high, highschool



    high school

    Từ điển WordNet